Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
rallying cry


noun
1. a yell intended to rally a group of soldiers in battle
Syn:
war cry, war whoop, battle cry
Hypernyms:
cry, outcry, call, yell, shout, vociferation
2. a slogan used to rally support for a cause
- a cry to arms
- our watchword will be 'democracy'
Syn:
war cry, battle cry, cry, watchword
Hypernyms:
motto, slogan, catchword, shibboleth


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.